ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dự trữ ngoại hối" (1件)
dự trữ ngoại hối
日本語
フ外貨準備高
Giữ trữ ngoại hối của Nhật Bản thuộc hàng lớn nhất thế giới
日本の外貨準備高は世界でも最大級です。
類語検索結果 "dự trữ ngoại hối" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dự trữ ngoại hối" (0件)
フレーズはありませんでした。
